Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh giao tiếp chủ đề “Số và cách nói tuổi” giúp bạn rèn luyện cách sử dụng số đếm và mẫu câu hỏi, trả lời về tuổi tác. 🔢 Các bài tập này thường bao gồm việc chọn số, sắp xếp câu và điền vào chỗ trống. Luyện tập giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và hỏi về thông tin cá nhân.
Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh giao tiếp chủ đề số và cách nói tuổi (Numbers and age in English)
20 câu hỏi |
25 phút
Xem trước bài trắc nghiệm
Câu 1:
What’s the English word for the number 10?
-
A.
Ten
-
B.
Eleven
-
C.
Nine
-
D.
Twenty
Câu 2:
How do you say “20” in English?
-
A.
Twenty
-
B.
Thirty
-
C.
Ten
-
D.
Twenty-one
Câu 3:
What is the English word for the number 30?
-
A.
Thirty
-
B.
Twenty
-
C.
Fourty
-
D.
Fifty
Câu 4:
How do you say “100” in English?
-
A.
One hundred
-
B.
Two hundred
-
C.
One thousand
-
D.
One million
Câu 5:
What’s the English for “15 years old”?
-
A.
Fifteen years old
-
B.
Fifty years old
-
C.
Fifteen years young
-
D.
Five years old
Hãy đọc kỹ đề trước khi làm bài!